Phân tích Bản giao hưởng số 8 của Beethoven

Về cơ bản, Bản giao hưởng số 8 giọng Fa trưởng (Op. 93) của Beethoven, mặc dù không quá nhẹ nhàng, vẫn được coi là mang tinh thần vui tươi, hóm hỉnh và khác biệt hoàn toàn với vẻ hoành tráng của các bản giao hưởng khác của ông.

Bức tượng Beethoven và Bản giao hưởng số 8

Nhà soạn nhạc đã phác thảo những nốt nhạc đầu tiên cho Bản giao hưởng số 8 vào cuối năm 1811. Sau một chuyến dưỡng bệnh tại thị trấn Teplitz, Beethoven tràn đầy cảm hứng và bắt đầu ghi lại những ý tưởng sơ khai cho cả Bản giao hưởng số 7 và số 8. Cũng trong thời gian nghỉ dưỡng tại Teplitz, ông đã gửi đi hai bức thư mang tinh thần hoàn toàn trái ngược nhau, đó là thư gửi người yêu bất tử và thư gửi cô bé Emilie 8 tuổi. Sau khi hoàn thành Bản giao hưởng số 7, ông lập tức dành toàn bộ tâm trí, thời gian và năng lượng cho Bản giao hưởng số 8. Thời gian sáng tác tập trung này bắt đầu từ mùa hè năm 1812 và đến tháng 10 năm đó ông đã hoàn thành tác phẩm tại Linz (Áo). Ngày 27 tháng 2 năm 1814, Bản giao hưởng số 8 lần đầu được công diễn tại Redoutensaal, Vienna dưới sự chỉ huy của chính tác giả.

Tác phẩm này ra đời lúc Beethoven 42 tuổi và đang ở thời kỳ đỉnh cao của sự nghiệp - thời kỳ được các nhà nghiên cứu gọi là “giai đoạn thứ 2” - giai đoạn thăng hoa và mang tính đột phá nhất trong cuộc đời Beethoven. Cùng với đó, thính giác của ông đã suy giảm nặng nề, ông gần như không thể nghe thấy tiếng trò chuyện bình thường và phải giao tiếp qua những cuốn sổ tay. Mặc dù vậy, tuy duy âm nhạc của Beethoven khi này lại cực kỳ sắc bén và tràn đầy sự lạc quan, điều này được thể hiện rõ qua sự vui tươi của Bản giao hưởng số 8.

Beethoven thường đề tặng các tác phẩm lớn của mình cho những nhân vật quan trọng. Trong thời kỳ Cổ điển và Lãng mạn, việc đề tặng tác phẩm cho các quý tộc, hoàng thân quốc thích hoặc các nhà bảo trợ là luật bất thành văn của các nhạc sĩ. Việc này giúp họ có được sự bảo trợ, tiền bạc hoặc địa vịa xã hội. Tuy nhiên, Bản giao hưởng số 8 là bản giao hưởng duy nhất của Beethoven hoàn toàn không có lời đề tặng cho bất kỳ ai. Các nhà sử học âm nhạc đã đưa ra những lý do cho điều này. Thứ nhất, đây là tác phẩm thuần túy cá nhân và mang tính thử nghiệm: khác với các bản giao hưởng mang tính tuyên ngôn thời đại hay triết lý nhân sinh sâu sắc, Bản giao hưởng số 8 là nơi Beethoven chơi đùa với âm nhạc, thử nghiệm các cấu trúc đối âm phức tạp và cài cắm các trò đùa hóm hỉnh. Ông viết nó chủ yếu cho chính mình, để thỏa mãn tư duy âm nhạc thuần túy. Thứ hai, mùa hè và mùa thu năm 1812, Beethoven gặp khủng hoảng trầm trọng về đời sống cá nhân. Ông vừa có một bức thư gửi người yêu bất tử, thông qua bức thư này, ta có thể thấy được niềm tin của Beethoven rằng ông sẽ không bao giờ được thỏa mãn về mặt tình cảm. Ông cũng cãi vã và bực tức với người em trai Johann, ông không đồng ý mối quan hệ của Johann với một cô gái và phản đối hôn nhân của hai người, ý nguyện của ông không được người em trai chấp nhận. Cuối cùng, lúc này ông cũng phải đi lại liên tục qua nhiều thành phố. Khi tác phẩm xuất bản, có thể ông đã bỏ qua các thủ tục ngoại giao quen thuộc với giới quý tộc hoặc đơn giản là không tìm được một nhà bảo trợ phù hợp cho đứa con tinh thần có phần lập dị và ngắn gọn này. Việc không đề tặng ai càng làm tăng thêm giá trị độc bản của Bản giao hưởng số 8 - một tác phẩm tự do, không bị ràng buộc bởi nghĩa vụ quý tộc và thuộc về riêng thế giới thiên tài của Beethoven.

Sir George Grove, nhà nhạc học (musiccology) lỗi lạc người Anh và là người sáng lập ra Từ điển bách khoa toàn thư danh tiếng về âm nhạc (Grove’s Dictionary of Music and Musicians). Trong cuốn sách nghiên cứu kinh điển “Beethoven and His Nine Symphonies (Beethoven và 9 bản giao hưởng của ông)” đã đưa ra những nhận xét vô cùng sâu sắc và đắt giá về Bản giao hưởng số 8 của Beethoven: “Bản giao hưởng số 8, có lẽ hơn bất kỳ bản nào trong số 9 bản giao hưởng, là bức chân dung tác giả trong cuộc sống hàng ngày của mình, là thói quen trong cuộc sống của ông. Càng nghiên cứu và lắng nghe tác phẩm này, chúng ta càng tìm thấy ở đó tính cách đặc trưng và tự nhiên nhất của Beethoven. Khác với những tuyên ngôn mang tầm vóc vĩ đại, lý tưởng hóa hay triết lý cao siêu như ở Bản giao hưởng sô số 3 (Anh hùng), hay Bản giao hưởng số 9 (Niềm vui), Bản giao hưởng số 8 lột tả một Beethoven rất “đời”. Đó là một con người bằng xương bằng thịt với những nét tính cách thô mộc, thích đùa giỡn, bộc trực và có phần nghịch ngợm trong cuộc sống thường nhật.

Cũng giống như hai bản giao hưởng số 5 và 6, các bản số 7 và 8 được Beethoven sáng tác đồng thời. Nếu như bản số 7 là một tác phẩm rực rỡ thì bản số 8 có vẻ khiêm nhường hơn nhiều và mang phong cách “tân cổ điển”. Giới phê bình thời gian đó thường đặt lên bàn cân so sánh và có phần ít quan tâm hơn đến Bản giao hưởng số 8. Cũng trong tác phẩm đã nói ở trên, George Grove đã lên tiếng bảo vệ tính độc lập tuyệt đối của tác phẩm này: “Bản giao hưởng này chắc chắn khác biệt hoàn toàn so với Bản giao hưởng số 7; chẳng phải mỗi bản giao hưởng, và mỗi chương trong từng bản giao hưởng của Beethoven, đều hoàn toàn khác biệt với tất cả những tác phẩm còn lại hay sao?”. Qua nhận xét này, Grove đã đánh giá cao tư duy thiên tài của Beethoven khi không bao giờ lặp lại chính mình. Việc đặt một tác phẩm ngắn gọn, mang tinh thần trào phúng, hoài cổ về thời kỳ Cổ điển ngay sau một Bản giao hưởng số 7 rực rỡ vũ điệu không phải là sự đi lùi, mà là một thử nghiệm cấu trúc đầy chủ ý và táo bạo của nhà soạn nhạc.

Nhờ những góc nhìn đầy tôn trọng và thấu hiểu này của Grove, hậu thế đã có một lăng kính mới để trân trọng Bản giao hưởng số 8, nó không chỉ như một “khúc dạo đầu” cho Bản giao hưởng số 9, mà còn như một kiệt tác tự thân chứa đựng trọn vẹn phần “người” nhất của Beethoven.

Cũng theo Carl Czerny, học trò của Beethoven, khi ông hỏi nhà soạn nhạc tại sao sau khi ra mắt ở Vienna, Bản giao hưởng số 8 không được đón nhận nhiều và bị Bản giao hưởng số 7 che khuất, Beethoven đã bực bội quát lên: “Đó là vì nó [bản số 8] hay hơn rất nhiều”. Mặc dù đó có thể chỉ là phản ứng nhất thời của Beethoven trong lúc cáu giận nhưng qua năm tháng, Bản giao hưởng số 8 của ông đã chứng minh được sự hấp dẫn và sức mạnh lâu bền của mình.

Đầu tháng 6 năm 1815, trong bức thư gửi cho người tổ chức biểu diễn Johann Peter Salomon ở London, nhà soạn nhạc đã đề nghị Salomon hỗ trợ xuất bản một số tác phẩm của mình ở đây. Trong thư Beethoven đã nhắc đến bản giao hưởng lớn giọng La trưởng (một trong những bản giao hưởng hay nhất của tôi) và bản giao hưởng nhỏ giọng Pha trưởng. Ở đây, hàm ý “nhỏ” của Beethoven có thể là để phân biệt với bản giao hưởng số 6 có cùng giọng, hoặc nói về quy mô khiêm tốn của tác phẩm (đây là bản giao hưởng ngắn nhất của ông), nhưng cũng có thể là để nhấn mạnh vào đặc điểm hài hước, vui vẻ và giản dị của tác phẩm này.

Trong bức thư gửi cho người bạn thân, nữ nhà văn Bettina Brentano vào ngày 15 tháng 8 năm 1812, Beethoven cho biết: “Âm nhạc phải thổi bùng lên ngọn lửa từ tâm hồn của một người đàn ông”, và Bản giao hưởng số 8 của ông đã hoàn thành trọn vẹn tinh thần đó.

Chương I - Allegro vivace e con brio (Pha trưởng)

Chương I Bản giao hưởng số 8 là một trong những chương mở đầu gọn gàng, súc tích nhưng lại cao trào nhất của Beethoven. Viết ở cấu trúc Sonata-Allegro truyền thống, chương nhạc này là một màn trình diễn đỉnh cao của những “trò đùa âm nhạc”, sự phá vỡ kỳ vọng và kỹ thuật phát triển chủ đề bậc thầy.

Chủ đề chính thứ nhất (Chủ đề A) giọng Fa trưởng, âm nhạc phảng phất bóng dáng của Haydn - người thầy giáo đáng kính trọng của Beethoven. Tác phẩm không bắt bắt đầu bằng những đoạn nhạc giới thiệu chậm rãi, mơ hồ như thông lệ, chương nhạc mở đầu ngay lập tức và trực diện bằng một giai điệu vui tươi, thanh thoát ở nhịp 3/4. Giai điệu này gồm 12 nhịp, mang cấu trúc cân bằng kiểu cổ điển, chương nhạc được viết ở hình thức sonata, nhưng kết thúc một cách đột ngột bằng một dấu lặng (pause) đầy bất ngờ, tạo cảm giác hụt hẫng một cách đầy hóm hỉnh.

Ngay sau đó, ở chủ đề thứ hai (chủ đề B), thay vì chuyển sang giọng Đô trưởng theo đúng quy luật nhạc lý thời bấy giờ, Beethoven lại chuyển sang giọng Rê trưởng - một thay đổi vô cùng táo bạo và cố tình “sai luật”. Giai điệu chủ đề B mang tính chất trữ tình, nhảy múa mượt mà (nhịp điệu điệu Waltz), mang lại cảm giác thư thái nhưng nhanh chóng bị cắt ngang bởi những cú nhấn nhịp mạnh mẽ.

Phần phát triển (Development) là phần thể hiện rõ nhất thiên tài cấu trúc của Beethoven. Ông không dùng các giai điệu mới mà chỉ lấy đúng nhịp mở đầu gồm 3 nốt của Chủ đề A để làm chất liệu duy nhất. Ba nốt nhạc này được lặp đi lặp lại, chuyển dịch qua các bè nhạc khác nhau (bộ dây, bộ gỗ) và liên tục tăng lên về cường độ. Âm nhạc căng thẳng dần, dồn dập và kịch tính như một cơn bão đang kéo đến, đẩy cảm xúc người nghe lên cao trào đỉnh điểm.

Phần tái hiện (Recapitulation) thông thường sẽ quay lại chủ đề một cách êm ái. Nhưng trong tác phẩm này, Beethoven đã chơi đùa với âm nhạc, ông tạo ra một cú shock lớn nhất trong lịch sử âm nhạc, phần cao trào không xảy ra trong phần phát triển mà ở đầu của phần tái hiện. Chủ đề A quay lại với cường độ tăng dần và đạt đỉnh điểm ở fff (fortississimo, rất, rất mạnh), một điều từng được Beethoven áp dụng trong hai bản giao hưởng số 6 và 7 trước đó. Điều tinh quái là giai điệu chủ đề không nằm ở bè cao (bộ dây) như lúc đầu, mà lại được giao cho bè trầm (Cellos và Double Bases) thổi bùng lên, trong khi các nhạc cụ khác chơi những nốt giậm gắt gỏng ở phía trên. Người nghe phải căng tai ra mới nhận ra giai điệu quen thuộc nằm ở tầng âm thanh thấp nhất.

Chương nhạc trở nên yên tĩnh hơn trong phất kết (Coda) của chương. Phần này được Beethoven sử dụng lại chính xác ô nhịp trong phần bắt đầu, điều mà trước đó Haydn đã từng sử dụng. Phần Coda của chương này khá dài và đóng vai trò như một phần phát triển thứ hai. Sau những màn phô diễn dồn dập, chương nhạc không kết thúc một bằng một tiếng nổ hoành tráng mà nhỏ dần, nhỏ dần (pianissimo - pp). Nó kết thúc một cách nhẹ nhàng, dí dỏm bằng chính giai điệu ngọt ngào của chủ đề mở đầu, giống như một nụ cười tinh nghịch trước khi hạ màn.

Ở chương I của Bản giao hưởng số 8 này, Beethoven liên tục đảo phách và nhấn nhịp sai vị trí (Sforzandi - sf), đặt các dấu nhấn mạnh vào các phách yếu trong nhịp 3/4. Điều này làm đảo lộn cảm giác về nhịp điệu của người nghe, tạo ra sự giật cục, bất ngờ đầy chủ ý giống như những bước hụt chân trong một điệu nhảy. Chương nhạc tràn ngập tiếng cười tinh quái làm nên tính chất trào phúng. Ông trêu chọc thính giác bằng cách giả vờ tuân thủ cấu trúc cổ điển của Haydn nhưng lại liên tục phá vỡ nó bằng âm lượng tăng cao đột ngột hoặc chuyển ly độ giọng không thể lường trước. Chương nhạc là một sự súc tích tối đa, không có một nốt nhạc nào thừa. Mọi chất liệu âm nhạc đều được nén chặt và phát triển logic, chứng minh rằng Beethoven không cần một quy mô đồ sộ để tạo nên một chương nhạc vĩ đại.

Chương II - Allegretto scherzando (Si giáng trưởng)

Chương II của Bản giao hưởng số 8 mang tính chất vui đùa, hơi nhanh, là một trong những chương nhạc độc đáo, hài hước và mang tính cách mạng nhất của Beethoven. Nó lật đổ hoàn toàn các quy tắc truyền thống của một bản giao hưởng thời bấy giờ.

Theo cấu trúc giao hưởng chuẩn mực, chương II (chương Chậm) phải là một chương nhạc chậm rãi, mang tính suy tư, trữ tình hoặc u buồn. Nhưng Beethoven đã thẳng tay loại bỏ chương Chậm (Adagio/Andante) này, ông thay bằng một chương có tốc độ vừa phải (Allegretto) với tính chất đùa giỡn, giễu nhại. Đây cũng là chương nhạc ngắn nhất trong tất cả các chương giao hưởng của Beethoven, thời lượng cho chương này chỉ chưa đầy 4 phút. Ông cũng không sử dụng bộ gõ (Timpani) và kèn Trumpet, ông chủ ý loại bỏ các nhạc cụ mang tính uy nghiêm, hoành tráng để giữ cho âm sắc của chương này hoàn toàn nhẹ nhàng, trong trẻo và thanh thoát.

Giai điệu và nhịp điệu của chương này mang tính hóm hỉnh khi âm nhạc đều đặn vang lên như tiếng “tích tắc” mà Beethoven đã mô phỏng theo tiếng máy đếm nhịp mà người bạn thân của ông Johann Nepomuk Maelzel vừa mới cải tiến, chính trục nhịp gõ đều đặn của chiếc máy đếm nhịp này là nền tảng cho toàn bộ chương II. Hoặc đó cũng có thể là sự tái hiện phong cách trong bản giao hưởng số 101 “Đồng hồ” của Haydn. Chương nhạc có hai chủ đề. Chủ đề 1 có giai điệu tương đồng với bản canon “Ta ta ta… Lieber Maelzel (Ta ta ta, Maelzel thân yêu)” WoO 162 - ca khúc mà Beethoven đã sáng tác để trêu chọc và chúc mừng người bạn mình; còn chủ đề 2 là một chuỗi các nốt móc tứ vô cùng nhanh. Motif được cả dàn nhạc chơi ở phần cuối coda.

Chương hai của Bản giao hưởng số 8 được viết theo cấu trúc Sonata thu nhỏ (Sonatina form), tức là dạng Sonata không có phần phát triển (Development) ở giữa, giúp âm nhạc trôi đi liên tục và không bị kéo dài. Ở phần mở đầu và trục giữ nhịp (The Ticking), ngay từ những nốt đầu tiên, bộ gỗ (Woodwinds) gồm kèn Oboe, Clarinet và Bassoon liên tục chơi các nốt móc kép (semiquavers) lặp đi lặp lại đều đặn, đều đặn với âm nhỏ. Trên nền tiếng tích tắc cơ học, bộ dây (Strings) bước vào với một giai điệu vô cùng duyên dáng, vui tươi, mang tính chất trò chuyện nhẹ nhàng. Sự tương phản giữa tiếng gõ máy đều đặn của bộ gỗ và giai điệu uyển chuyển của bộ dây tạo nên một bầu không khí hài hước độc nhất vô nhị.

Giữa lúc người nghe đang chìm đắm trong sự thư thái, đều đặn của tiếng máy, Beethoven đột ngột cho toàn ban nhạc giậm mạnh một nốt cực lớn Fortissimo (ff) rồi ngay lập tức quay lại trạng thái thì thầm cũ, tạo ra những cú giật mình bất ngờ. Trò đùa này được lặp lại nhiều lần, giống như chiếc máy đếm nhịp bỗng dưng bị hỏng, bị kẹt lò xo hoặc phát nổ, khiến người nghe hoàn toàn bất ngờ.

Phần kết thúc (Coda) mang tính đột ngột không được chuẩn bị trước. Càng về cuối, nhịp điệu “tích tắc” càng dồn dập, các nhạc cụ tranh nhau gõ và chương kết thúc bất thình lình ở cường độ lớn. Nó giống như việc chiếc máy bị chạy quá tốc độ rồi đột ngột dừng hẳn, để lại một tiếng cười trừ cho những người nghe.

Nhà phê bình Hector Berlioz từng nhận xét chương II của Bản giao hưởng số 8 là “một trong những sản phẩm hoàn hảo nhất, không thể tìm ra một tì vết nhỏ nào”. Qua chương nhạc này, Beethoven chứng minh rằng âm nhạc không chỉ để bộc lộ những nỗi đau vĩ đại, mà còn là công cụ để lưu giữ những khoảnh khắc hóm hỉnh, vui tươi và phát kiến thiên tài của con người trong cuộc sống thường nhật.

Chương III - Tempro di menuetto (Pha trưởng)

Chương III của Bản giao hưởng số 8 vẫn là một chương nhạc đầy bất ngờ khác của Beethoven. Trong khi ở các bản giao hưởng trước như số 3, số 5, số 7, nhà soạn nhạc đã hoàn toàn thay thế điệu Minuet cổ điển bằng điệu Scherzo có tốc độ rất nhanh và kịch tính, thì ở Bản giao hưởng số 8, ông lại quay ngược về quá khứ để viết một khúc Minuet mang phong cách quý tộc thế kỷ XVIII. Tuy nhiên, sự quay lại này không phải rập khuôn, mà là một điệu Minuet được “Beethoven hóa” với những trò đùa tinh quái đặc trưng. Chương nhạc tuân thủ nghiêm ngặt cấu trúc của một điệu nhảy cung đình, bố cục 3 phần truyền thống: Minuet (A) - Trio (B) - Minuet tái hiện (A).

Phần Minuet chính (phần A - Giọng Fa trưởng) nhịp 3/4 rộn ràng, uy nghi và có phần nặng nề. Beethoven giữ tốc độ đúng chuẩn một điệu Minuet khiêu vũ truyền thống (Tempo di menuetto), không quá nhanh như Scherzo. Dù mang âm hưởng cung đình của thời Haydn và Mozart, điệu Minuet này của Beethoven lại mang một vẻ “gồ ghề” khác lạ. Thay vì uyển chuyển, thanh lịch, ông nhấn mạnh vào các phách mạnh bằng những cú giậm chân gắt gỏng của toàn dàn nhạc (Tutti). Nó giống như một sự giễu nhại, một bức tranh châm biếm về những quý tộc ăn mặc lộng lẫy nhưng nhảy những bước vụng về.

Phần Trio (phần B - Giọng Si giáng trưởng) là một trong những khoảnh khắc đẹp và lãng mạn nhất của toàn bộ bản giao hưởng. Âm nhạc chuyển từ sự ồn ào, trào phúng sang một bầu không khí mộc mạc, yên bình của vùng nông thôn. Chủ đề của phần Trio được giao trọn vẹn cho cặp kèn Horn (kèn Pháp) và kèn Clarinet hòa tấu, trên nền những nốt móc đơn lướt đi liên tục của bộ dây (bè Violoncello). Âm sắc của kèn Horn gợi nhớ đến tiếng tù và và săn bắn trong núi rừng, mang lại cảm giác hoài niệm, thuần khiết và gần gũi với thiên nhiên, đối lập hoàn toàn với phần Minuet náo nhiệt trước đó.

Phần tái hiện (phần A) lặp lại nguyên vẹn phần Minuet đầu tiên mà không có bất kỳ sự thay đổi nào về nốt nhạc, kết thúc chương bằng một phong thái dứt khoát, trang nghiêm.

Mặc dù viết ở nhịp 3/4, Beethoven đã có một trò đùa về nhịp điệu, ông liên tục đặt các dấu nhấn nhấn mạnh (Sforzando - sf) tạo cảm giác như các ô nhịp bị biến thành nhịp 2/4. Điều này khiến người nghe nếu cố gắng nhún nhảy theo sẽ rất dễ bị hẫng nhịp - một trò đùa rất đặc trưng của ông nhằm chọc phá sự rập khuôn của giới quý tộc.

Chương nhạc này cũng cho thấy lòng kính trọng sâu sắc của Beethoven với người thầy cũ của mình là Joseph Haydn - “cha đẻ của thể loại giao hưởng”. Sau khi đã đập phá các giới hạn ở các bản giao hưởng trước, Beethoven chứng minh rằng ông vẫn có thể làm chủ và thổi một luồng sinh khí mới, đầy cá tính vào những khuôn mẫu cổ xưa nhất.

Nếu Chương II là một trò đùa cơ học về máy đếm nhịp thì Chương II là một cái nhìn hoài cổ về quá khứ. Sự sắp đặt này tạo nên một thế cân bằng hoàn hảo, chuẩn bị cho một cú bùng nổ toàn diện ở Chương IV.

Chương IV - Allegro vivace (Pha trưởng)

Chương IV là chương nhạc dài nhất, nhanh nhất và chứa đựng nhiều yếu tố bất ngờ nhất của Bản giao hưởng số 8. Đây là một sonata-allegro, với sự lặp lại của chủ đề chính để đưa nó tới gần hơn với Rondo-Sonata, chương kết này giống như một trò chơi rượt đuổi tốc độ cao, nơi Beethoven phô diễn sự tinh quái, hài hước và cao trào đến mức nghẹt thở.

Chủ đề chính (chủ đề A) của chương xuất hiện trong sự thì thầm, giai điệu lướt đi nhanh như một làn gió, tạo sự hồi hộp và tò mò tột độ cho người nghe. Chương nhạc được mở đầu bằng một giai điệu cực kỳ nhanh ở bộ dây, nhưng kỳ lạ là ở chỗ, thay vì bùng lên ngay để tạo không khí chương kết, Beethoven lại bắt dàn nhạc chơi ở âm lượng thì thầm (pianissimo - pp).

Khi giai điệu thì thầm của chủ đề A vừa chuẩn bị kết thúc một cách êm ái, bỗng nhiên toàn ban nhạc giậm mạnh một nốt Đô thăng (C#) ở âm lượng cực đại Fortissimo (ff). Đây là một trong những trò đùa thô bạo và nổi tiếng nhất của Beethoven. Nốt Đô thăng này hoàn toàn “sai luật” và không thuộc về giọng Fa trưởng của bản nhạc. Nó xuất hiện vô duyên, vô cớ như một kẻ phá bĩnh, khiến người nghe giật mình, rồi ngay lập tức dàn nhạc lại giả vờ như không có chuyện gì xảy ra và quay lại giai điệu thì thầm cũ.

Trái ngược với sự tinh quái của chủ đề A, chủ đề B mang giai điệu mượt mà, rộng mở, được chuyển sang giọng La trưởng rồi Đô trưởng. Giai điệu này mang lại một khoảng lặng bình yên ngắn ngủi trước khi cơn bão tốc độ tiếp tục quay trở lại.

Phần kết (Coda) của chương này là một trong những phần kết dài và ấn tượng nhất trong các bản giao hưởng của Beethoven, chiếm gần một nửa thời lượng của toàn bộ chương nhạc. Nhà soạn nhạc đã biến phần Coda thành một sân khấu hỗn chiến thật sự. Lúc này, nốt Đô thăng “sai luật” ở đầu chương quay trở lại, nhưng nó không còn là một cú giật mình đơn lẻ nữa. Nó liên tục gầm rú, ép buộc toàn bộ dàn nhạc phải chuyển hẳn sang Rê thứ để chiều theo nó. Sự nổi loạn này tạo nên một cao trào kịch tính dữ dội trước khi Beethoven dùng bản lĩnh thiên tài để kéo con thuyền âm nhạc quay trở về bến đỗ Fa trưởng nguyên bản.

Chương nhạc này yêu cầu các nhạc công bộ dây phải có kỹ thuật cực kỳ điêu luyện để búng và kéo vĩ với tốc độ chóng mặt nhưng vẫn phải giữ được âm lượng thì thầm. Beethoven đã cài cắm tiếng kèn Bassoon và trống Timpani định âm chảy vào những phách một cách hóm hỉnh, tạo cảm giác như các nhạc cụ đang trêu chọc lẫn nhau. Chương nhạc kết thúc bằng một loạt các hợp âm Fa trưởng kéo dài, lặp đi lặp lại một cách phóng đại. Beethoven như muốn trêu đùa khán giả: “Các bạn tưởng khúc nhạc kết thúc rồi đúng không? Chưa đâu!” và tiếp tục giậm thêm những hợp âm hoành tráng nữa trước khi thực sự hạ màn. Tchaikovsky đã gọi chương nhạc này là: “Một trong những kiệt tác giao hưởng vĩ đại nhất của Beethoven”.

Bản giao hưởng số 8 của Beethoven kết thúc trong một bầu không khí ngập tràn niềm vui chiến thắng. Qua cả 4 chương nhạc, Beethoven đã chứng minh một triết lý vĩ đại: Nghệ thuật không chỉ là nơi phản ánh nỗi đau, mà còn là vũ khí để con người vượt lên trên số phận và giữ lại tiếng cười ngạo nghễ trước mọi nghịch cảnh.

VnTimeless

Cảm ơn bạn đã ghé thăm website!
    Comment

0 comments:

Post a Comment